heroic stanza

heroic stanza

A poet composes a heroic stanza in a quiet study.

Định nghĩa

Danh từ: Heroic stanza (khổ thơ anh hùng ca) một khổ thơ gồm bốn dòng (thể thơ tứ tuyệt), được cấu tạo từ hai cặp đôi thơ anh hùng ca (heroic couplet) viết theo phong cách trang trọng, cao nhã. Sơ đồ vần của khổ thơ này abab.

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ đã sử dụng một khổ thơ anh hùng ca để nhấn mạnh sự hùng vĩ của trận chiến.)
  • (Trong văn học Anh, khổ thơ anh hùng ca thường gắn liền với các bài thơ sử thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong thơ ca sử thi hoặc các tác phẩm ca ngợi chiến công, anh hùng. yêu cầu mỗi dòng thơ phải nhịp điệu trang trọng vần điệu chặt chẽ.
  • (Khổ thơ anh hùng ca có thể được chia thành hai cặp đôi thơ anh hùng ca, mỗi cặp sơ đồ vần aa.)
Biến thể từ gần giống
  • Heroic couplet (cụm danh từ): cặp đôi thơ anh hùng cahai dòng thơ vần với nhau, thường viết bằng thơ ngũ âm iamb (iambic pentameter).
    • The heroic couplet is a common feature in neoclassical poetry. (Cặp đôi thơ anh hùng ca một đặc điểm phổ biến trong thơ tân cổ điển.)
  • Quatrain (danh từ): khổ thơ bốn dòng.
    • A quatrain can have various rhyme schemes, such as abab, aabb, or abba. (Một khổ thơ bốn dòng có thể nhiều sơ đồ vần khác nhau, như abab, aabb, hoặc abba.)
Từ đồng nghĩa
  • Heroic quatrain: khổ thơ tứ tuyệt anh hùng camột tên gọi khác của .
    • The heroic quatrain is often used in elegiac poetry. (Khổ thơ tứ tuyệt anh hùng ca thường được dùng trong thơ ca ai điếu.)
Các cụm từ liên quan
  • In heroic stanzas: viết dưới dạng khổ thơ anh hùng ca.
    • The poem was composed in heroic stanzas to convey a sense of nobility. (Bài thơ được sáng tác dưới dạng khổ thơ anh hùng ca để truyền tải cảm giác cao quý.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến heroic stanza đây thuật ngữ kỹ thuật trong thi ca.)